Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
42:47
ID: VN2_1622774103
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
66 / 69 / 92
102.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Yi Q K
#2000
8 /
20
/ 5
0.7 KDA
36.3k
290
27
18
Øquÿ đá DARKINØ
#vn2
12 /
14
/ 24
2.6 KDA
40.4k
223
32
18
I AM THE BEST
#4817
16 /
13
/ 23
3.0 KDA
92.6k
275
27
18
AFKĐiChợ
#8001
22 /
9
/ 21
4.8 KDA
91.3k
301
18
17
TOMTIK
#1420
8 /
13
/ 19
2.1 KDA
30.6k
61
112
THẤT BẠI
69 / 66 / 76
93.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
mongtataxoa
#vn2
17 /
13
/ 12
2.2 KDA
52.6k
212
39
18
T1 Suirad
#091
18 /
11
/ 11
2.6 KDA
44.1k
203
29
18
DGHao
#Haone
10 /
17
/ 26
2.1 KDA
52.0k
225
24
18
Quý ác Quỷ
#Quý
15 /
16
/ 15
1.9 KDA
63.1k
288
15
17
Nghệ Sĩ Chơi Đĩ
#vikam
9 /
9
/ 12
2.3 KDA
32.3k
105
97