Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
32:02
ID: VN2_1622802064
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
29 / 58 / 47
61.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
ウーパールーパースーハースーハー
#8576
4 /
10
/ 9
1.3 KDA
29.2k
169
9
15
Dargon988
#vn2
1 /
13
/ 11
0.9 KDA
18.9k
171
30
17
fixbug2407
#bugg
5 /
12
/ 14
1.6 KDA
27.2k
187
19
16
Mr Terminator
#1011
12 /
7
/ 3
2.1 KDA
27.7k
185
6
15
F907
#vn2
7 /
16
/ 10
1.1 KDA
31.3k
88
51
CHIẾN THẮNG
58 / 29 / 67
75.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
ĐDĐ11
#1544
4 /
5
/ 20
4.8 KDA
42.9k
173
23
18
Peanut2026
#0902
19 /
6
/ 4
3.8 KDA
34.7k
237
43
17
XteEXUXNG
#GENG
13 /
5
/ 9
4.4 KDA
29.8k
210
32
17
Nopro VND
#VND
18 /
7
/ 10
4.0 KDA
37.5k
256
19
14
HaLiKuBe0
#vn2
4 /
6
/ 24
4.7 KDA
19.4k
39
55