Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng linh hoạt
29:48
ID: VN2_1624514949
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
49 / 32 / 42
72.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
One last time
#GLR
17 /
9
/ 4
2.3 KDA
41.4k
193
22
18
Nghèo Mà Chất
#000
8 /
8
/ 10
2.3 KDA
22.5k
252
31
16
Hân Yêu
#2004
2 /
5
/ 4
1.2 KDA
16.0k
256
44
16
Thua Xong Cut
#1107
19 /
5
/ 5
4.8 KDA
32.7k
254
15
13
Ber
#1209
3 /
5
/ 19
4.4 KDA
10.3k
35
99
THẤT BẠI
31 / 49 / 43
61.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
Reborn
#488
3 /
14
/ 5
0.6 KDA
10.0k
165
27
16
David Pặc
#head
17 /
10
/ 7
2.4 KDA
30.6k
165
44
16
Gấu Ú Tu Tiênn
#0908
3 /
6
/ 12
2.5 KDA
22.2k
242
23
16
Nè Tăng Trải
#vn22
8 /
10
/ 6
1.4 KDA
25.4k
208
15
13
Sidor Iwarkovik
#16111
0 /
9
/ 13
1.4 KDA
8.2k
48
89