Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
28:35
ID: VN2_1626681908
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
91 / 65 / 160
160.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
Thợ Lặn Bến Tre
#5404
11 /
6
/ 4
2.5 KDA
72.2k
0
0
16
Đường1Chiều1Nàng
#NTMT
2 /
10
/ 10
1.2 KDA
26.3k
0
0
16
SonGB
#22699
2 /
7
/ 12
2.0 KDA
23.6k
0
0
18
Ma Kiếm
#7070
4 /
7
/ 42
6.6 KDA
39.4k
0
0
18
49 NOAH
#2111
35 /
7
/ 10
6.4 KDA
182.7k
0
0
18
RAC Maverick
#hox
7 /
8
/ 16
2.9 KDA
62.9k
0
1
18
RAC sleepy
#0509
19 /
7
/ 9
4.0 KDA
70.8k
0
0
18
RAC Neyugn
#towa
3 /
11
/ 22
2.3 KDA
67.2k
0
0
18
Thư ký min min
#268
8 /
2
/ 35
21.5 KDA
47.7k
0
0
THẤT BẠI
42 / 68 / 60
93.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
15
Oladneee
#bonne
7 /
9
/ 5
1.3 KDA
21.7k
0
0
16
main9x
#vn2
3 /
7
/ 16
2.7 KDA
25.0k
4
0
16
ハレの日に
#2457
7 /
8
/ 6
1.6 KDA
38.4k
0
0
15
Thánh Cút
#vn2
4 /
6
/ 12
2.7 KDA
39.5k
0
0
16
HuynhneviR
#2709
13 /
8
/ 6
2.4 KDA
36.1k
0
0
16
Anh Thỏa
#NA37
6 /
7
/ 13
2.7 KDA
48.1k
0
0
13
DerBi
#VN3
0 /
8
/ 2
0.3 KDA
16.1k
1
0
13
TiêuDao
#4020
2 /
7
/ 0
0.3 KDA
16.6k
0
0
13
8thangngu
#3667
0 /
8
/ 0
0.0 KDA
10.1k
0
0