Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
33:11
ID: VN2_1626823917
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
54 / 46 / 63
81.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Cha Mu Hee
#1610
4 /
3
/ 20
8.0 KDA
20.5k
154
31
18
03 04 2003
#0304
23 /
10
/ 8
3.1 KDA
47.0k
265
23
16
0966470703
#CXZ
14 /
16
/ 4
1.1 KDA
37.7k
172
37
17
hG D Ws
#zzz
6 /
10
/ 16
2.2 KDA
28.0k
243
19
16
AppleOMEs
#1504
7 /
7
/ 15
3.1 KDA
30.5k
79
79
THẤT BẠI
45 / 54 / 45
69.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Flavonoid
#1000
5 /
9
/ 5
1.1 KDA
25.8k
214
29
17
water witch
#vn2
19 /
9
/ 10
3.2 KDA
35.9k
208
21
16
Dont Kill Me 93
#1311
7 /
16
/ 4
0.7 KDA
25.4k
224
20
16
Kẻ hết thời zzz
#SBTC
12 /
11
/ 4
1.5 KDA
31.3k
225
31
14
Mitsuha
#711
2 /
9
/ 22
2.7 KDA
6.9k
46
107