Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
40:54
ID: VN2_1629022084
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
62 / 52 / 63
96.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Tôn Ngộ Không
#3681
10 /
8
/ 15
3.1 KDA
48.4k
225
46
18
Mặtt Búng Ra Đá
#tmq
11 /
9
/ 16
3.0 KDA
39.5k
264
40
18
Zerofuku
#faker
14 /
14
/ 9
1.6 KDA
35.3k
238
41
18
Mẹo Mày Bé
#ero00
17 /
11
/ 8
2.3 KDA
40.6k
363
43
18
ngáo
#8154
10 /
10
/ 15
2.5 KDA
34.8k
90
110
THẤT BẠI
52 / 62 / 65
89.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
VoidRaven
#2105
7 /
10
/ 10
1.7 KDA
27.8k
249
34
18
Hoàn Cr7
#8697
8 /
14
/ 17
1.8 KDA
44.5k
291
29
18
YG1 hậu
#2006
23 /
9
/ 7
3.3 KDA
61.6k
258
36
18
Kẻ Hết Thời zzz
#04036
10 /
14
/ 14
1.7 KDA
47.7k
269
19
17
Coter Cold
#3732
4 /
15
/ 17
1.4 KDA
16.8k
66
95