Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
40:22
ID: VN2_1629211849
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
55 / 45 / 80
91.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
PSA Tèo
#9999
8 /
8
/ 14
2.8 KDA
30.7k
272
38
18
LePhamMinhQuan
#VN2
19 /
10
/ 10
2.9 KDA
45.0k
281
31
18
Thánh Cưa Boom
#vn2
5 /
13
/ 16
1.6 KDA
28.9k
142
44
18
Voiconsaysua
#2385
18 /
6
/ 17
5.8 KDA
46.9k
281
43
18
quạt cánh
#vn2
5 /
8
/ 23
3.5 KDA
34.0k
75
127
THẤT BẠI
45 / 55 / 37
78.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Quỷ Vương Bất Tử
#2001
8 /
9
/ 5
1.4 KDA
27.1k
291
50
18
Trới Bry
#vn2
10 /
10
/ 5
1.5 KDA
26.8k
247
37
18
time
#3899
13 /
11
/ 9
2.0 KDA
48.7k
169
38
16
Húpp
#9999
9 /
14
/ 4
0.9 KDA
31.4k
237
16
16
Gác Cổng Silver
#vn4
5 /
11
/ 14
1.7 KDA
31.5k
92
79