Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
25:18
ID: VN2_1629283540
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
101 / 72 / 172
169.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
SpitFire
#Hgtad
25 /
6
/ 13
6.3 KDA
149.6k
0
0
18
Rời Shaco ấyy
#1606
11 /
5
/ 16
5.4 KDA
96.7k
3
0
18
Vungya
#6789
5 /
4
/ 21
6.5 KDA
55.6k
0
0
18
Tiểu Lãng Tử
#2008
13 /
4
/ 14
6.8 KDA
84.9k
4
0
18
KingMonter
#King1
4 /
11
/ 27
2.8 KDA
39.5k
1
0
18
Karl Mark
#vn2
9 /
5
/ 22
6.2 KDA
36.5k
0
0
18
Buồn Viego mất r
#191
6 /
9
/ 25
3.4 KDA
81.3k
0
0
18
Dinoo
#1505
11 /
6
/ 23
5.7 KDA
96.8k
3
0
18
Bear Hugs Carrot
#LIL17
17 /
22
/ 11
1.3 KDA
89.2k
2
0
THẤT BẠI
43 / 72 / 80
82.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
13
tuankim2314
#vn2
4 /
7
/ 2
0.9 KDA
19.0k
0
0
16
Odd
#Quang
2 /
8
/ 20
2.8 KDA
22.4k
1
0
14
Asanagi Yori
#Kino
4 /
10
/ 8
1.2 KDA
26.0k
0
0
16
Marcuss
#3399
13 /
11
/ 10
2.1 KDA
87.8k
1
0
16
Vàoo cả ngườiii
#vn2
8 /
7
/ 15
3.3 KDA
41.5k
0
0
13
Assault Hopper
#Quang
0 /
6
/ 4
0.7 KDA
15.7k
0
0
13
LeeYuu
#1701
2 /
8
/ 4
0.8 KDA
13.8k
0
0
14
Candy Bee
#3004
6 /
6
/ 7
2.2 KDA
12.0k
0
0
14
Sinn
#chan
4 /
9
/ 10
1.6 KDA
23.8k
0
0