Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
33:14
ID: VN2_1629370843
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
43 / 30 / 66
74.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
NQM
#369
4 /
3
/ 8
4.0 KDA
49.4k
270
27
16
Angel wings
#1996
7 /
8
/ 11
2.3 KDA
29.0k
193
35
16
Kurama Lux
#vn2
3 /
8
/ 18
2.6 KDA
29.9k
213
34
18
BARYN
#vn2
29 /
5
/ 5
6.8 KDA
55.1k
258
36
14
Autumn
#5246
0 /
6
/ 24
4.0 KDA
5.7k
17
86
THẤT BẠI
30 / 43 / 42
67.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
FetterlesS
#vn2
2 /
3
/ 8
3.3 KDA
21.2k
241
12
16
Love cô bé nghèo
#99999
8 /
8
/ 7
1.9 KDA
26.4k
176
33
17
uyểnnhiiiiiiiiii
#iiiii
14 /
10
/ 4
1.8 KDA
40.8k
246
23
14
HuuHao
#0902
1 /
12
/ 10
0.9 KDA
14.4k
162
14
16
bách hóa xanh
#5912
5 /
10
/ 13
1.8 KDA
27.4k
135
69