Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
28:08
ID: VN2_1630186385
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
106 / 79 / 163
157.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
VampireGing
#4836
25 /
8
/ 12
4.6 KDA
104.0k
0
0
16
qitpy
#vn2
9 /
10
/ 12
2.1 KDA
55.7k
0
0
17
Calis0909
#vn2
12 /
7
/ 11
3.3 KDA
64.4k
0
0
18
TPxPhus
#1411
7 /
8
/ 21
3.5 KDA
50.2k
0
0
18
tqd207
#qd207
22 /
14
/ 10
2.3 KDA
122.4k
0
0
18
ShorkCáKoi
#54986
9 /
7
/ 23
4.6 KDA
59.4k
0
0
16
MyJennie
#2680
2 /
11
/ 17
1.7 KDA
9.0k
0
0
18
TẬP CHƠI GAME
#0001
10 /
7
/ 29
5.6 KDA
97.7k
0
0
18
vjnh
#1801
10 /
7
/ 28
5.4 KDA
71.1k
0
0
THẤT BẠI
51 / 78 / 83
93.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
15
Jacob in delulu
#527
8 /
7
/ 9
2.4 KDA
39.0k
0
0
15
xuattinh
#696
3 /
6
/ 12
2.5 KDA
10.8k
0
0
16
Đại Ái Tiên Tôn
#11111
11 /
8
/ 8
2.4 KDA
42.8k
0
0
15
knoichuyenvoingu
#19113
6 /
9
/ 7
1.4 KDA
25.6k
0
0
16
T1 Kery
#2003
6 /
12
/ 11
1.4 KDA
18.6k
0
0
16
Vanxuongkho
#vn2
3 /
7
/ 13
2.3 KDA
31.3k
0
0
15
Mẹ Đòi Con Dâu
#11111
7 /
11
/ 5
1.1 KDA
37.7k
0
0
15
BÚn CUa
#2200
3 /
12
/ 8
0.9 KDA
20.7k
0
0
15
Ăn thịt trẻ con
#9677
4 /
6
/ 10
2.3 KDA
27.8k
0
0