GrS MKHD #1234
Vietnam (VN2)
Xếp Hạng Đơn
UNRANKED
0 LP
Win Rate0%
0W/0L
Lịch sử trận đấu



Victory
Xếp hạng đơn
41:41 • 10 giờ trước
1.9 KDA
14 / 10 / 5
6.1
CS/Min
36.9k
DMG
33
Vision
18.1k
Gold







beebee
Trần Quán Hy
GrS MKHD
TiểuYếnNhiii
DragonEye
Hận Cô Hàng Xóm
Nghèo vượt khó
wubbalubbadubdub
Ryan151
TazPiz→



Victory
Xếp hạng đơn
14:46 • 10 giờ trước
1.0 KDA
0 / 0 / 1
8.1
CS/Min
4.3k
DMG
6
Vision
5.2k
Gold





Bánh BAO Chiên
Immortal Legends
GrS MKHD
Overlove
YeuEmTuNho
I AM DRAVEN
geewonii
TazPiz
천룡 천룡
đường đến top 1→



Victory
Xếp hạng đơn
34:14 • 11 giờ trước
2.9 KDA
6 / 9 / 20
2.4
CS/Min
45.4k
DMG
100
Vision
15.0k
Gold







Isora 09
Chanh Yori
천룡 천룡
iES Louis
GrS MKHD
leomessi0205
jujingji
MÚA LÀ KHÉT
Uchiha L1nk
Chane bố mày đê→



Defeat
Xếp hạng đơn
31:33 • 11 giờ trước
1.9 KDA
8 / 7 / 5
7.1
CS/Min
28.8k
DMG
27
Vision
12.2k
Gold






GrS MKHD
GagPam
truongqi
Cứu Trẫm
Bestsongsot
NicôTeen
Kẻ Đọc Hành
Lục Trầm
NEVARD
Huỏng→



Victory
Xếp hạng đơn
28:27 • 12 giờ trước
5.8 KDA
15 / 4 / 8
5.7
CS/Min
29.3k
DMG
13
Vision
14.0k
Gold







whatisthefear
BúTiGáiĐẹp
GrS MKHD
madance4495
mukyusandan
Bin
Arlert
Gnoliah od
RumbaDuong
QuanVuiVe→



Defeat
Xếp hạng đơn
35:54 • 13 giờ trước
2.1 KDA
9 / 8 / 8
5.2
CS/Min
37.5k
DMG
15
Vision
14.6k
Gold







Zikas Ackerman
Sào Một Mét Tám
GrS MKHD
KarikThànhĐạt
1 CHAM FIZZ
YuTaam
Coffee Latte
minhhadz
chilun
Live My Life→



Victory
Xếp hạng đơn
37:00 • 22 giờ trước
1.9 KDA
6 / 9 / 11
6.4
CS/Min
33.3k
DMG
22
Vision
15.0k
Gold







LoeweIR
ViệtCR7
GrS MKHD
Văn Sỹ94
The Virginia
apipi
aLong Ngạo Thiên
Dân chơi CM
Thích Danh Phận
A Bi→



Defeat
Xếp hạng đơn
28:33 • 22 giờ trước
2.8 KDA
2 / 4 / 9
7.3
CS/Min
15.3k
DMG
12
Vision
12.6k
Gold







LoeweIR
Tuân Phạm
GrS MKHD
Đôn Kii Hô Tê
Cối Xay Gió
IT Bui Quyen
NSND NguyênTaiTu
bongnhim2003
reynas
ManchesterUnited→



Victory
Xếp hạng đơn
27:02 • 23 giờ trước
3.8 KDA
8 / 5 / 11
7.6
CS/Min
15.7k
DMG
24
Vision
12.6k
Gold







LoeweIR
xin 1 lần cân5
GrS MKHD
Ling Ling
Thịnh Ngựa
Báo Quá Báo 1
Anh ấy của cô ấy
Ngoại Lệ Của Em
Đặng Huyền Vy
đừng lo để tôi→



Victory
Xếp hạng đơn
32:36 • 1 ngày trước
4.0 KDA
4 / 4 / 12
8.4
CS/Min
21.8k
DMG
20
Vision
14.3k
Gold







gnaD
chimomthoi
GrS MKHD
Bư Cụ 999
Minn Neon
chú thõ xinh
Nợ xấu nhóm 1
chuabietai
Lâm Hiểu Kỳ
yone→
