Hưng Cris07 #vn2
Vietnam (VN2)
Xếp Hạng Đơn
UNRANKED
0 LP
Win Rate0%
0W/0L
Lịch sử trận đấu



Victory
ARAM
18:43 • Vừa xong
4.3 KDA
18 / 12 / 33
3.2
CS/Min
37.3k
DMG
0
Vision
15.4k
Gold







Ăn Sáng 8 Ngàn
Hưng Cris07
Gấu Lazada
KoolMan9x
NBT JectT
bovklaygame
Yêu Chúng Sinh
Apocalypse000
Yồ Ái Mồ
TháiŠ2Tâm→



Defeat
ARAM
20:15 • 1 giờ trước
4.5 KDA
12 / 8 / 24
2.5
CS/Min
50.4k
DMG
0
Vision
15.0k
Gold







Mandaii
Šora Tà Ác
AE BGskill
Greta Thunbịp
Hưng Cris07
vietnam99
Chuột iu Trúc
BNBsilva
Để tên gì Ñhỉ
Nvt Cứ từ từ→



Victory
ARAM
21:47 • 2 giờ trước
3.8 KDA
4 / 5 / 15
2.2
CS/Min
14.0k
DMG
0
Vision
12.6k
Gold






Šora Tà Ác
Hưng Cris07
vietnam99
AE BGskill
a di đà phật
Chuột iu Trúc
ST Alex
Greta Thunbịp
BNBsilva
BoBoiBoy→



Defeat
ARAM
17:32 • 8 giờ trước
2.7 KDA
0 / 9 / 24
0.7
CS/Min
30.9k
DMG
0
Vision
10.0k
Gold







Hưng Cris07
Zasuo
CoiSpur
Lưu Bịp
Tô Xuân Đoàn
T1 Sinn
Boy1Champ
Ks Lục Kỳ Anh
Shin Siêu Nhân
SsUperKave→



Victory
ARAM
26:28 • 8 giờ trước
3.1 KDA
18 / 18 / 38
1.8
CS/Min
59.1k
DMG
0
Vision
19.4k
Gold







Hưng Cris07
Zasuo
CoiSpur
Lưu Bịp
LADY COOK
SsUperKave
Ks Lục Kỳ Anh
Boy1Champ
Im A GoodBoy
Vei→



Victory
ARAM
29:30 • 9 giờ trước
6.8 KDA
19 / 11 / 56
1.9
CS/Min
81.8k
DMG
0
Vision
21.1k
Gold







Quả Khuu Mấn
asdsasfa
Hưng Cris07
Ks Lục Kỳ Anh
ngưỡng máu tử
Tưduyđiênthựcsự
Zasuo
shynhea
cuctranbomoi
CoiSpur→



Defeat
ARAM
25:20 • 10 giờ trước
2.2 KDA
16 / 16 / 19
4.9
CS/Min
76.9k
DMG
0
Vision
18.8k
Gold







Hưng Cris07
TNNT
Liu Tiuu Diu
asdsasfa
FatherOfSữa
ZzNorazZ
Jalaiba
Chim Mồi
LuoYinFan
HBDuyng→



Victory
ARAM
18:43 • 11 giờ trước
4.8 KDA
19 / 9 / 24
5.9
CS/Min
44.9k
DMG
0
Vision
18.3k
Gold







ßú Đá Thái Tử
CaptainOink
Hưng Cris07
Cầm Đồ 38
Tài Emm
FatherOfSữa
Trần Hạo Nhiên
asdsasfa
BQK
huyng→



Defeat
ARAM
17:15 • 1 ngày trước
2.2 KDA
12 / 16 / 23
3.1
CS/Min
33.8k
DMG
0
Vision
12.5k
Gold







Cristiano Messi
vaan2015
Hưng Cris07
Mèo Doran T1
MÈOHAYĐICHAN
Coffee or Tea
Sâu Con Tập Chơi
Blood King
Walk AlØne
EmPhêRồi→



Defeat
ARAM
13:49 • 1 ngày trước
2.3 KDA
3 / 9 / 18
3.9
CS/Min
12.1k
DMG
0
Vision
9.1k
Gold







CủChuốiDiêmDúa
Hưng Cris07
phamchanh
batdongminhvuong
nhoxhai145
SH Franky
TNT Huỷ Diệt
bahrakah
Gấµ ƒ ÑhồjßOom ƒ
cíuchung→
