LT Shuu #Shuu
Vietnam (VN2)
Xếp Hạng Đơn
UNRANKED
0 LP
Win Rate0%
0W/0L
Lịch sử trận đấu



Defeat
Xếp hạng linh hoạt
29:42 • 2 ngày trước
1.7 KDA
1 / 3 / 4
8.5
CS/Min
12.0k
DMG
23
Vision
11.6k
Gold






Darryl
Phép Màu
LT LuatHoaQua
LT Shuu
Deli
hellothanglon
MiN
Kaizer
Bé nâu cute
Lux Tương Lai→



Defeat
Xếp hạng linh hoạt
30:17 • 2 ngày trước
1.1 KDA
2 / 9 / 8
7.0
CS/Min
15.8k
DMG
27
Vision
11.7k
Gold





LT LuatHoaQua
Darryl
Phép Màu
LT Shuu
Deli
TTKfire
Thời Cơ 9 Táii
SMN optimus
TT ChiềuEmCảĐêm
MoxM Wiggle→



Defeat
Xếp hạng linh hoạt
23:31 • 2 ngày trước
2.0 KDA
3 / 2 / 1
7.6
CS/Min
19.8k
DMG
21
Vision
8.7k
Gold




LT Shuu
Deli
Darryl
Phép Màu
LT LuatHoaQua
BuiAnh
WIN
i Am Wind
Kuri 카이
Như Chưa Bắt Đầu→



Victory
Xếp hạng linh hoạt
41:43 • 2 ngày trước
4.5 KDA
14 / 6 / 13
8.0
CS/Min
40.6k
DMG
38
Vision
20.7k
Gold







LT Shuu
Deli
Darryl
Phép Màu
LT LuatHoaQua
Hope for nothing
co len thach dau
Holy Duck
Tư Mã Ý
A10 Nachu→



Defeat
Xếp hạng linh hoạt
35:10 • 2 ngày trước
1.2 KDA
2 / 5 / 4
8.1
CS/Min
34.2k
DMG
42
Vision
14.1k
Gold







LT Shuu
Deli
Phép Màu
Darryl
LT LuatHoaQua
salad days
ABC
mèo con
Hết Cứu
Erase All→



Defeat
Xếp hạng linh hoạt
29:44 • 2 ngày trước
1.8 KDA
2 / 6 / 9
7.4
CS/Min
17.4k
DMG
31
Vision
11.6k
Gold






LT LuatHoaQua
Darryl
Phép Màu
LT Shuu
Deli
banh mi no1
LUCAS 888
AL Benn Beckman
whynot26k
Minn→



Victory
CHERRY
23:18 • 3 ngày trước
5.0 KDA
6 / 5 / 19
0.0
CS/Min
32.5k
DMG
0
Vision
16.5k
Gold







Mrnobody
zeus14
LT Shuu
Darryl
LT LuatHoaQua
Bánh Mỳ Kẹp Pate
Phù Thủy Nhỏ
GODOFLEEPRO
Iu Ẻm Suốt Đời
ExSysIr→



Defeat
CHERRY
24:57 • 3 ngày trước
1.6 KDA
8 / 11 / 10
0.0
CS/Min
40.6k
DMG
0
Vision
13.7k
Gold



Máu nóng tim Tôi
Kylian EmSuyCay
Nho
l2l
d0m4
wabi sabi
Phở Đặc Biệt
Tobie
Gáy Le Te
全てを治すには時間がかかる→



Defeat
Xếp hạng linh hoạt
48:02 • 4 ngày trước
0.6 KDA
3 / 8 / 2
8.3
CS/Min
32.5k
DMG
39
Vision
20.7k
Gold







LT Shuu
Deli
Darryl
Phép Màu
LT LuatHoaQua
spicy UP UP
Nero
ybraxass
180hz
27 DEC→



Defeat
Xếp hạng linh hoạt
26:31 • 4 ngày trước
0.5 KDA
3 / 10 / 2
7.5
CS/Min
14.4k
DMG
27
Vision
9.8k
Gold







LT Shuu
Phép Màu
Deli
Darryl
LT LuatHoaQua
K e n s L e y
HoaHy
2 Fượng
Meii 2 Lưng
홍퐁 배→
