Mờ Y Tê Háck #Myth
Vietnam (VN2)
Xếp Hạng Đơn
UNRANKED
0 LP
Win Rate0%
0W/0L
Lịch sử trận đấu



Defeat
Xếp hạng đơn
26:41 • 1 ngày trước
2.5 KDA
14 / 10 / 11
7.9
CS/Min
36.6k
DMG
19
Vision
14.5k
Gold







Bảo Mẫu Dằm Khăm
Adonis Hàn
Mờ Y Tê Háck
1994 1998 2026
daiacmaaa
XtHtXk
Đếm Ngày Xa Em
tung la cua nhau
Mason Mount
Tuấn Sang→



Victory
Xếp hạng đơn
25:43 • 1 ngày trước
2.1 KDA
13 / 8 / 4
9.4
CS/Min
33.0k
DMG
11
Vision
15.5k
Gold







PufferFish
do2
Mờ Y Tê Háck
To Dang
Diepvien00
Hoạ sỹ người Áo
Kaworu Nagisa
Mafia Lai Cách
1994 1998 2026
Sol La Shi→



Victory
Xếp hạng đơn
28:27 • 1 ngày trước
1.9 KDA
15 / 9 / 2
8.4
CS/Min
35.1k
DMG
23
Vision
15.7k
Gold







DươngCàChua
coLgnoT
Mờ Y Tê Háck
Sóc Con
Diepvien00
Bu win toi chet
Ruaven
Bích Cơ
pretty sunset
nin di em thuong→



Victory
Xếp hạng đơn
25:40 • 1 ngày trước
5.3 KDA
14 / 4 / 7
9.8
CS/Min
27.8k
DMG
28
Vision
14.2k
Gold







황제 비에고
Sóc Con
Mờ Y Tê Háck
Tasnt1
Jennie Talia
޵ës
HawHaww
nin di em thuong
Archer
Bích Cơ→



Victory
Xếp hạng đơn
15:17 • 1 ngày trước
4.0 KDA
1 / 2 / 7
9.7
CS/Min
5.4k
DMG
7
Vision
6.0k
Gold







제이스
Vegito
Mờ Y Tê Háck
Tasnt1
T1 Ngọc Khánh
Osiris
Âm Thầm Bú Winn
PZ zzang
Brooklyn Baby
Má phúng phính→



Victory
Xếp hạng đơn
37:14 • 1 ngày trước
2.8 KDA
20 / 12 / 13
7.7
CS/Min
45.5k
DMG
18
Vision
21.1k
Gold







cf sữa x su kem
Bushwa
Mờ Y Tê Háck
khóc nhè
babibellee
Quocdz
Long dz
Quỷ Tới Chơi Ha
Vegito
King Koi→



Defeat
Xếp hạng đơn
22:59 • 1 ngày trước
0.5 KDA
6 / 13 / 1
6.4
CS/Min
15.8k
DMG
18
Vision
9.5k
Gold







ACE
Miraaa
Thiên Hương
Mờ Y Tê Háck
BầnĐạo
Kim Cương Hỷ
mđ1
YeQiuFeng
jaysamset
Bushwa→



Defeat
Xếp hạng đơn
24:30 • 1 ngày trước
1.0 KDA
7 / 7 / 0
6.7
CS/Min
14.9k
DMG
10
Vision
8.8k
Gold







MISUMI
Saber 02
Mờ Y Tê Háck
Bun rieu cuaa
T1 baychikeu
Jk Bow Bow
TGLASS VN
kanz
mild
Thần Tài→



Victory
Xếp hạng đơn
15:19 • 1 ngày trước
18.0 KDA
3 / 0 / 15
0.7
CS/Min
4.3k
DMG
26
Vision
5.5k
Gold






QUINNKING
Świätlo
Cass99
Ngôn Hy
Mờ Y Tê Háck
T1 baychikeu
gui mot gio
Booo
Bun rieu cuaa
MISUMI→



Defeat
Xếp hạng đơn
23:01 • 1 ngày trước
0.7 KDA
3 / 6 / 1
0.3
CS/Min
8.3k
DMG
25
Vision
8.0k
Gold






TịnhNiênYêuThánh
Mờ Y Tê Háck
Khô Lâu Ca
zeusquangngai
KhongYeuThiHiep
kirito
Yi Bus Tii
Mi Sunbeam ˆ
tai nang tre 23
P Argust→
