NT ls #7013
Vietnam (VN2)
Xếp Hạng Đơn
UNRANKED
0 LP
Win Rate0%
0W/0L
Lịch sử trận đấu



Victory
Xếp hạng đơn
37:41 • 3 ngày trước
4.0 KDA
3 / 3 / 9
7.5
CS/Min
22.1k
DMG
38
Vision
15.1k
Gold







À La Bien
dragon gon
NT ls
Htarex
Bucki
ŠP Twitçh MVP
Sir Choé
Baldwin IV
Cổ Kiếm Tông Sư5
DaiLoiCargo→



Defeat
Xếp hạng đơn
29:54 • 3 ngày trước
2.9 KDA
9 / 8 / 14
0.3
CS/Min
37.2k
DMG
30
Vision
12.0k
Gold







1221
NT ls
ZaiDuaHau
AnhPen
Làm gì để có 1ty
anhtrum9x
15 Bố Của Bạn
Meuu Anh
Lã Ngọc Cát Tiên
我是好汉→



Victory
Xếp hạng đơn
32:11 • 4 ngày trước
4.8 KDA
4 / 4 / 15
1.4
CS/Min
25.5k
DMG
44
Vision
13.4k
Gold







EXCEED
NT ls
Thanh Tâm
Cút đi đồ nghèo
Brenzi
Bố Quang Vĩ Đại
KUN
Tống Anh Quốc
Thanaz
Justin BiaBọt→



Victory
Xếp hạng đơn
24:17 • 5 ngày trước
6.3 KDA
11 / 4 / 14
8.4
CS/Min
31.9k
DMG
11
Vision
13.5k
Gold







Wannn
CHONACIK
NT ls
Choux à la crème
Sheep
ムノム んひリ
lệnh khóa mõm
Công tử họ Bùi
Việt Nhà Đất
Cô Lái Đò→



Defeat
Xếp hạng đơn
1:18 • 5 ngày trước
0.0 KDA
0 / 0 / 0
3.1
CS/Min
0.0k
DMG
0
Vision
0.6k
Gold



S4DL0V3
lệnh khóa mõm
NT ls
ARç TrườngCon
AnhCốĐểChiVậy
David Trần
CHONACIK
Bình Ngô Đại Cá
buff tao đi sp l
tempgnoblgnyesny→



Defeat
Xếp hạng đơn
28:09 • 5 ngày trước
1.8 KDA
6 / 10 / 12
5.9
CS/Min
29.4k
DMG
25
Vision
11.3k
Gold






不死身の魔王
lyck
NT ls
xxyyzz
Tiểu Khiêm Hạ
nickypoy
1mìnhtaochaphêt
Unkhow
Swaglord
Nocturne→



Victory
Xếp hạng đơn
26:52 • 6 ngày trước
4.3 KDA
5 / 3 / 8
8.9
CS/Min
15.3k
DMG
15
Vision
11.7k
Gold







Xinh Xắn
Phương Trâm life
NT ls
Cứu Khải Vớiii
Out Trình SUP
quyetpet
de thuong
Mercury
Bố Hưng Phú Thọ
Mít→



Defeat
Xếp hạng đơn
15:37 • 6 ngày trước
0.8 KDA
1 / 5 / 3
6.5
CS/Min
9.0k
DMG
13
Vision
5.6k
Gold





NT ls
Singed Quận 4
gioinet01
ImmovableObject
UnstoppableForce
Poster Boi
PQK Viego
GiangHồĐứtGánh
Huệ Phương
Sweet Little Lie→



Victory
Xếp hạng đơn
28:47 • 6 ngày trước
1.5 KDA
0 / 8 / 12
7.5
CS/Min
18.7k
DMG
21
Vision
10.1k
Gold







già non tay
NSND Mõm Vương
NT ls
HuyHaiHuoc123
TrAnDucKNgeR
gaucontired
T1 Apex
GiangHồĐứtGánh
NSƯT Toán Bảnh
DAY BY DAY→



Victory
Xếp hạng đơn
37:14 • 6 ngày trước
2.0 KDA
6 / 12 / 18
6.2
CS/Min
41.2k
DMG
36
Vision
14.4k
Gold






GEMMASTER
Ca sĩ Hàn Quốcc
NT ls
Hide on bis
Gào Thresh TênEm
공주란안
Quỷ Lệ
Già Rồi Cứng Tay
NXZ Thịnh
PainTing→
