Nobi #2000
Vietnam (VN2)
Xếp Hạng Đơn
UNRANKED
0 LP
Win Rate0%
0W/0L
Lịch sử trận đấu



Victory
Xếp hạng linh hoạt
30:35 • 18 giờ trước
6.0 KDA
18 / 4 / 6
5.1
CS/Min
36.8k
DMG
25
Vision
14.5k
Gold







LEGEND Is By
Phômai Con bòsữa
Nobi
NAHBoBéo
THEBAUSFFS
Linhthebabi
BTTM
Ấm Zoe
Dg1124
babyy→



Victory
Xếp hạng linh hoạt
1:27 • 18 giờ trước
0.0 KDA
0 / 0 / 0
3.4
CS/Min
0.0k
DMG
0
Vision
0.6k
Gold



SKT Sown
suu nhi hai nao
Cao Tường Vy
Nobi
sói già cô độc
Nenee
Đại Ái Lang Tôn
Là Tao Đấy
La extraño
Ginsengg24YO→



Defeat
Xếp hạng linh hoạt
28:22 • 19 giờ trước
0.6 KDA
3 / 8 / 2
6.5
CS/Min
12.6k
DMG
25
Vision
9.5k
Gold






NBG VụnVỡRồi
NBG Milk
NBG Daibangdimua
Nobi
Thëënd
18YY 훙
18YY 龙
18YY ToTTi
18YY NeyuT
18YY Tiểu Hổ→



Defeat
Xếp hạng linh hoạt
33:48 • 20 giờ trước
1.3 KDA
5 / 9 / 7
6.2
CS/Min
18.8k
DMG
33
Vision
13.0k
Gold





Onidalee
txgtxd1111
Spring Of Mother
Nobi
RGG Duy
Họa Mi Chuối Lắc
ItsTohiney
Viết Phương
AdumaVTEC
DoubleMinn→



Victory
Xếp hạng linh hoạt
33:34 • 1 ngày trước
1.7 KDA
2 / 9 / 13
4.9
CS/Min
16.0k
DMG
35
Vision
10.9k
Gold





Cái Gì Cũng Biết
chuanh2004
Nobi
RungKingVN
Ducb
KhánhNiKA
Sợ Chưa
Sydarkss
Lekin KingV
永恩斩鬼剑→



Defeat
Xếp hạng đơn
26:04 • 1 ngày trước
1.8 KDA
5 / 8 / 9
1.9
CS/Min
17.0k
DMG
67
Vision
8.8k
Gold







BaodtnbhVNPT
Turtleww
Fang Yuan
LCH TrueBlue
Nobi
tempagsveyvuhnmd
YomsHa100
SơnHảiNhamThần
潘阮庆芸
Mùa Đông Năm Ấy→



Victory
Xếp hạng đơn
37:26 • 1 ngày trước
1.7 KDA
10 / 11 / 9
6.4
CS/Min
36.6k
DMG
28
Vision
15.5k
Gold







họa sĩ mù
Ryusei
Nobi
KIFFEUR2NAINE
TT Sấp Đôi
Hieupham
Feed xong out
Hồng Tỷ
Shinichi
aTunnn→



Victory
Xếp hạng đơn
1:59 • 2 ngày trước
1.0 KDA
1 / 1 / 0
0.5
CS/Min
0.8k
DMG
0
Vision
1.0k
Gold





TOP5CUNGDC
Royal1990
Nobi
temprpowthuayvee
ThanhThaoo
Vu Dat Anh
Lỡ Tay Tàn Sát
4012
NSND Huy Tong
Hieunpm→



Victory
Xếp hạng đơn
33:54 • 2 ngày trước
2.4 KDA
17 / 11 / 9
6.7
CS/Min
33.2k
DMG
40
Vision
17.1k
Gold







Tryndamere
Tiểu Toàn Phongg
Nobi
G2 Anlie
1Shen
Ông Thợ Sửa Nước
tieuquachtuonggg
HuyCôngTúa
kè hết thời zzz
TFThuygiet→



Victory
Xếp hạng đơn
33:06 • 2 ngày trước
4.2 KDA
11 / 6 / 14
7.6
CS/Min
53.7k
DMG
11
Vision
17.4k
Gold







Tơ Hận Cậu
21Sep
Lục Anh HiHi
Nobi
NEW2026
Câu Palmer
Whited
QUILEE
Quỷ Đỏ SL92
Thinhnd→
