Paris Bread #bread
Vietnam (VN2)
Xếp Hạng Đơn
UNRANKED
0 LP
Win Rate0%
0W/0L
Lịch sử trận đấu



Defeat
CHERRY
27:55 • 9 ngày trước
0.0 KDA
0 / 4 / 0
0.0
CS/Min
1.8k
DMG
0
Vision
3.5k
Gold



Lọ Gãy Tay
Paris Bread
nghiavaibin
LeanderGo
LeanderGO
BP RøŠé
PDG Fox
PDG Shark
anhvuhuhuhu
Cduy→



Victory
CHERRY
25:30 • 9 ngày trước
1.2 KDA
4 / 9 / 7
0.0
CS/Min
35.3k
DMG
0
Vision
12.0k
Gold







top ysua
IceCre4m
Anh Tư Pặc Cự
Ali33 thục bida
SanBangTatCa
HeoBeo2301
HAM VUI MÊ CHƠI
NOEMI
Syn
AltF5→



Victory
CHERRY
22:14 • 9 ngày trước
2.2 KDA
7 / 9 / 13
0.0
CS/Min
51.8k
DMG
0
Vision
13.7k
Gold






giavinhchunggg
G2 Blade
superman111
MT River BộiƯớc
Henry Phạm
Pé Pướng Pỷnh
T1 Gumayusi
S9xM
wuang
JaKe Producer→



Defeat
CHERRY
25:11 • 10 ngày trước
1.8 KDA
7 / 6 / 4
0.0
CS/Min
24.2k
DMG
0
Vision
7.5k
Gold





ZRmin
EGHUT
Paris Bread
nguyễn lỗ
I MAKE HER CRY
LNPCuong36
luongulon
IceCre4m
Anh Tư Pặc Cự
Ali33 thục bida→



Defeat
CHERRY
25:06 • 10 ngày trước
0.4 KDA
0 / 8 / 3
0.0
CS/Min
8.7k
DMG
0
Vision
6.8k
Gold



Paris Bread
TDN Steven Yeun
Diệp Đại Đế
LynD2L
Lecheese
RADNAxJENx56
một tay cũng ăn
ThànhBus69
tên gì giờ
25 04 03→



Defeat
CHERRY
21:54 • 10 ngày trước
1.1 KDA
3 / 7 / 5
0.0
CS/Min
16.9k
DMG
0
Vision
7.2k
Gold





xautrailowkey
ShurimaVĩnhCửu
truongdc20
DJ MeoMeo
Paris Bread
Finding Light
CầuXinĐấy
MiuXjnk
lọđếchítôn
T1 Khanker→



Defeat
CHERRY
25:20 • 11 ngày trước
1.1 KDA
3 / 7 / 5
0.0
CS/Min
20.7k
DMG
0
Vision
6.5k
Gold






Hoa Bỉ Ngạn
ae nv 8
Paris Bread
Nô Lệ Tình Dục
wakenlynn
học trò thchương
Bố láo Bố lếu
Phạm Đức Phát
TopTea
T1 OderFood→



Defeat
CHERRY
23:32 • 11 ngày trước
1.3 KDA
5 / 9 / 7
0.0
CS/Min
24.6k
DMG
0
Vision
9.8k
Gold






Nô Lệ Tình Dục
Paris Bread
ChienPhan02
BAN
Tiến Chim Teo
Mao Đổi Đời
MyJennie
KhungLongGreen
ank thư
shopbe20→



Defeat
CHERRY
20:09 • 11 ngày trước
0.8 KDA
1 / 6 / 4
0.0
CS/Min
11.5k
DMG
0
Vision
6.8k
Gold






CPause
kotori
hoangonion
therippers
nghia89
o0oSanBangTatCa
FortuneSeizure
zịtcakcak
Shier
nnm→



Victory
CHERRY
25:53 • 11 ngày trước
4.8 KDA
7 / 4 / 12
0.0
CS/Min
37.0k
DMG
0
Vision
10.3k
Gold






đinhtrênđườngtàu
Ngọc Đẹp Trai
Chaien
Rudeus GR
Šº17 03 22ºŠ
Haibaconca
Ukakabavo
Huybigbrain
Hiếu Hảo Hán
Joel Dionysus→
