QuangThắng #2604
Vietnam (VN2)
Xếp Hạng Đơn
UNRANKED
0 LP
Win Rate0%
0W/0L
Lịch sử trận đấu



Defeat
Xếp hạng linh hoạt
29:51 • 1 giờ trước
2.8 KDA
7 / 5 / 7
0.3
CS/Min
20.1k
DMG
26
Vision
12.2k
Gold







Hanu
QuangThắng
Vien JR
NĐCV Thầy Kiên
Charday
TITANIC
T I H A N
chuột mít
nam123zn
HowljL→



Victory
SWIFTPLAY
19:04 • 1 giờ trước
1.2 KDA
4 / 5 / 2
6.7
CS/Min
13.9k
DMG
11
Vision
14.6k
Gold







QuangThắng
minhkhoi2005
kietbakhung
Tiểu Bất Trị
tapchoitop12
Ks Azhi乂
HLE Gumarusi
Gà vl
7777777
Javins→



Victory
SWIFTPLAY
20:04 • 1 ngày trước
16.0 KDA
9 / 1 / 7
4.7
CS/Min
17.4k
DMG
17
Vision
15.8k
Gold







QuangThắng
hoàng kim xẻng
응우옌 안 둥
hai no majo
ngọc hoa
17 21 23 05 14
Linhduong
Tiny Wind
HeoMapNgu
tungvd→



Victory
SWIFTPLAY
24:26 • 1 ngày trước
5.3 KDA
12 / 4 / 9
6.0
CS/Min
25.2k
DMG
15
Vision
18.7k
Gold







ThẦn ThÂm
Nanh Nẹ
TeeMo
QuangThắng
Thinhlee
Davil Lee
Cháo Lòng TC
trangnguyen207
Than chet 91
Bậc thầy hụt Q→



Defeat
SWIFTPLAY
30:02 • 1 ngày trước
3.5 KDA
9 / 6 / 12
0.5
CS/Min
30.4k
DMG
32
Vision
20.8k
Gold







huyly2210
QuangThắng
DatNguyenqn
GoodKit
choilachet12
SUNBONG
Daddy come here
UwU
ngancon123
Neo1308→



Victory
Xếp hạng linh hoạt
32:14 • 4 ngày trước
2.7 KDA
8 / 6 / 8
6.3
CS/Min
33.0k
DMG
21
Vision
14.2k
Gold






QuangThắng
chuataydau
z߯Mz
ChuDatDay
Ryuzen
in memory 1
màyđòichợlớn
ßé Hoài 2k2
Keanu Jhin
zZzSiliverzZz→



Victory
Xếp hạng linh hoạt
25:52 • 4 ngày trước
7.0 KDA
16 / 4 / 12
8.2
CS/Min
41.8k
DMG
21
Vision
16.2k
Gold






QuangThắng
Longg Thànhh
minh142423
Mr Bú
Mr Húppp
T1 Xuân TQ
157âmlịch
hành bé đây
nkauj moob 2001
Tiến bảnh→



Victory
Xếp hạng linh hoạt
31:51 • 4 ngày trước
6.3 KDA
6 / 6 / 32
1.2
CS/Min
13.9k
DMG
88
Vision
11.0k
Gold







XD haomiu2
ChoGath da den
XD One1
XD Cũ Cãi
QuangThắng
LCVNhickooo0
thanhbo0205
Thanh Huyền
Mr Bú
Mr Húppp→



Defeat
Xếp hạng linh hoạt
33:27 • 5 ngày trước
1.1 KDA
8 / 7 / 0
0.2
CS/Min
22.0k
DMG
42
Vision
13.5k
Gold







Thấy chưa
QuangThắng
Lv2T
MHY Cacao Sữa
20xOct
ShanS
EA7 Củi
Mr YoTun
Orzen
J0hnny→



Victory
Xếp hạng linh hoạt
29:29 • 5 ngày trước
6.4 KDA
19 / 5 / 13
7.2
CS/Min
41.1k
DMG
12
Vision
17.3k
Gold







LOUIS VUITTON
VŨ TIỀU PHU
Nông Văn Đức
QuangThắng
TINH TIEN SINH
陈廷训
SKT T1 Easyhoonn
Quýt Cam Chịu
Konmavuivẻ
ĐTsopin66→
