T1 Mune #888
Vietnam (VN2)
Xếp Hạng Đơn
UNRANKED
0 LP
Win Rate0%
0W/0L
Lịch sử trận đấu



Victory
Xếp hạng đơn
34:54 • 8 giờ trước
1.1 KDA
10 / 12 / 3
5.3
CS/Min
34.0k
DMG
42
Vision
14.5k
Gold







T1 Mune
Valakulu
SănThằng Sĩ Diện
Anmanlo
Nhin Vu Di Em
Còi Xương
witdyxA
thinhdinh25
sreho1712
vietcong36→



Defeat
Xếp hạng đơn
27:31 • 8 giờ trước
1.6 KDA
4 / 9 / 10
5.8
CS/Min
24.4k
DMG
24
Vision
9.5k
Gold







T1 Mune
Pé Mỡ
SănThằng Sĩ Diện
TraiĐẹpMissClick
TayLọĐầuNghĩVềEm
GoneC
KhucThiHuong
Vua Lì Đòn
BB Gainer
draculaa→



Victory
Xếp hạng đơn
31:15 • 9 giờ trước
1.6 KDA
2 / 9 / 12
1.4
CS/Min
7.6k
DMG
107
Vision
9.7k
Gold







Drow Ranger
minhanh1805
SănThằng Sĩ Diện
TraiĐẹpMissClick
T1 Mune
XLOC Làm Ther
Hải Nhợ 1704
draculaa
BB Gainer
Jian Lai→



Victory
Xếp hạng đơn
31:54 • 1 ngày trước
0.8 KDA
2 / 6 / 3
6.6
CS/Min
21.0k
DMG
34
Vision
11.7k
Gold







T1 Mune
Junluu
SănThằng Sĩ Diện
O0o Chùm o0O
ImmaXDboi
EZ Litera
Hồng Diệp
Sion feed to win
Anh Đầu Bếp 38
Chấp mày Một Mắt→



Defeat
Xếp hạng đơn
16:41 • 1 ngày trước
0.0 KDA
0 / 6 / 0
5.5
CS/Min
9.9k
DMG
12
Vision
4.4k
Gold







T1 Mune
SănThằng Sĩ Diện
2xcurry
费玉秀
hốc bố m đi
Đắp Chăn
Anh Thợ Xăm Tuất
Aod
TOP KING
KHỞI ĐẦU MỚI 00→



Victory
Xếp hạng đơn
38:59 • 1 ngày trước
1.7 KDA
4 / 12 / 16
5.7
CS/Min
33.2k
DMG
35
Vision
15.8k
Gold







T1 Mune
SănThằng Sĩ Diện
2xcurry
DTAArchery
KHỞI ĐẦU MỚI 00
Qui luonvuituoi
Jettprovip123
K 0 R 0
Ném Tao Cây Rìu
Troublemaker42→



Victory
Xếp hạng linh hoạt
38:24 • 40 ngày trước
4.6 KDA
16 / 7 / 16
7.1
CS/Min
56.4k
DMG
55
Vision
22.7k
Gold







Bằnggg
Hằng Min
GEN LWU
T1 Mune
T1 Peter
upin
LaMn
I Need Her
YenVienan
Devoaz→



Defeat
Xếp hạng linh hoạt
36:13 • 40 ngày trước
1.9 KDA
20 / 15 / 9
6.3
CS/Min
74.9k
DMG
45
Vision
22.7k
Gold







GEN LWU
Hằng Min
T1 Peter
T1 Mune
Bằnggg
IDreamland
Anxiety
DangQuan
Triệu Yên Nhiên
Gia Huy→



Defeat
Xếp hạng linh hoạt
30:01 • 40 ngày trước
1.6 KDA
12 / 10 / 4
0.6
CS/Min
23.7k
DMG
28
Vision
13.8k
Gold







Hằng Min
T1 Mune
T1 Peter
GEN LWU
Bằnggg
Độc Tịch Chi Đạo
Hius
NganThuy
UoU
D Gotcha→



Defeat
Xếp hạng linh hoạt
28:35 • 40 ngày trước
1.6 KDA
11 / 9 / 3
0.6
CS/Min
22.2k
DMG
20
Vision
13.6k
Gold






Hằng Min
T1 Mune
T1 Peter
GEN LWU
Bằnggg
linhgg
Trung Hậu
Tử Khí Đông Lai
7 1 2
nammôadiđàphật→
