XiaoQ #3105
Vietnam (VN2)
Xếp Hạng Đơn
UNRANKED
0 LP
Win Rate0%
0W/0L
Lịch sử trận đấu



Victory
Xếp hạng đơn
29:18 • 6 giờ trước
2.0 KDA
4 / 6 / 8
7.4
CS/Min
23.5k
DMG
21
Vision
12.0k
Gold







XiaoQ
Mút Xong Đút
NĐV
giữ trong lòng
Thôn Văn Hóa
Cao Sao Vàng
hide on sunset
OG TrB
Camile
Brizahar→



Defeat
Xếp hạng đơn
31:02 • 7 giờ trước
0.5 KDA
4 / 17 / 4
1.3
CS/Min
18.8k
DMG
19
Vision
10.8k
Gold





Beeg Chấm Com
XiaoQ
Xếp Hình ACE
Cao Sao Vàng
Luan01
Global Ban
NĐV
KATARINA
ChengHiull
gapemdungluc→



Victory
Xếp hạng đơn
30:13 • 7 giờ trước
2.9 KDA
14 / 8 / 9
0.3
CS/Min
30.1k
DMG
19
Vision
14.4k
Gold







chocopai
XiaoQ
SKT T1 Queo
Trụ Vương
Sup ơii cứu muội
Hoa No Khong Mau
Wén Shèng
Saki
Camile
1 5 1992→



Victory
Xếp hạng đơn
26:22 • 8 giờ trước
5.0 KDA
9 / 3 / 6
1.1
CS/Min
21.2k
DMG
23
Vision
13.1k
Gold






Sơn Hàng Hiệu
XiaoQ
Gem MinG HmOoB
Strange Hoàng P
Ronal Đô
Bát Tinh Cổ Thần
MeaningLeSs
Khong Sat Sinh
MộcKiềuAnh
durexxx→



Victory
Xếp hạng đơn
15:12 • 2 ngày trước
6.0 KDA
4 / 1 / 2
0.3
CS/Min
5.4k
DMG
10
Vision
6.7k
Gold





His Golden Boi
XiaoQ
Beo x Doué
Thanh Ngan
heartless
Ronaldoo
Minh Bii
ZedđậmZedhại
VuHaneul
THE L P T BOSS→



Defeat
Xếp hạng đơn
33:47 • 2 ngày trước
2.3 KDA
6 / 8 / 12
1.5
CS/Min
25.8k
DMG
29
Vision
14.2k
Gold







Ngưng đổ lỗi
XiaoQ
Chem Chép Chúa
AnhTenThanh
RandyTruong
A11 Out Top Top
zzkinhtezz
Khổng Tú Quỳnh
hashi
tangvanthanh→



Defeat
Xếp hạng đơn
30:30 • 2 ngày trước
0.6 KDA
4 / 16 / 6
6.3
CS/Min
22.1k
DMG
14
Vision
11.3k
Gold







XiaoQ
ThắngPhởBò
WuBonk
Bé Bọ xít
Destroy1402
Dylan
tomtomxx
nlamm0suyy
Hưng Black
Thanh Ngan→



Defeat
Xếp hạng đơn
25:05 • 3 ngày trước
1.0 KDA
4 / 7 / 3
6.2
CS/Min
15.7k
DMG
15
Vision
9.6k
Gold







XiaoQ
Erudite
Thôi Rồi Lượm Ơi
Xoài Ko Lắcc
Infernalsoul
Thái Kotex
18 Trust
Trùm Ma TUýy
NTV Cuội
Ko Thích Ielts A→



Defeat
Xếp hạng đơn
25:07 • 3 ngày trước
0.3 KDA
1 / 11 / 2
5.9
CS/Min
25.9k
DMG
11
Vision
7.4k
Gold






XiaoQ
Tớ Géc Cậu
ADC Pikaa
Bánh Mỳ Pate Chả
Boy Bánh Bèo
DXT
Quýt Làm Cam Chi
pyze
Bán Bánh Bao
Phùng Thanh Độ→



Defeat
Xếp hạng đơn
39:45 • 6 ngày trước
3.3 KDA
15 / 9 / 15
5.0
CS/Min
58.2k
DMG
27
Vision
17.0k
Gold







XiaoQ
謝 平 安
Vô thườnG
Tếu Ko0l
Nhạc Và Lời
Girls Hate Me
hmingg204
LSD Ecstasy
maytroi
Smef→
