ZinMint #7876
Vietnam (VN2)
Xếp Hạng Đơn
UNRANKED
0 LP
Win Rate0%
0W/0L
Lịch sử trận đấu



Victory
Xếp hạng đơn
41:34 • 7 giờ trước
6.6 KDA
3 / 5 / 30
6.8
CS/Min
28.0k
DMG
24
Vision
18.3k
Gold







ZinMint
Người Làm Thuê
Neo1 TFT
qefwdasd
enaohk
35 ninh bình 200
NupBuiUOaaaa
tempnscffukerrzg
Súng Lục Tạp Hóa
HSK6 THÌ ĐỔI TÊN→



Defeat
Xếp hạng đơn
28:11 • 9 giờ trước
1.8 KDA
7 / 8 / 7
6.9
CS/Min
23.9k
DMG
29
Vision
10.8k
Gold







God of War
Chu Choa Mạ Ơii
ZinMint
Thứ 6 Ngày 13
Làm tình 0 em
World war kill
thegioingam102
khôiĐZ
Lam Tihn Kongsai
Em Bé Thvy→



Defeat
Xếp hạng đơn
28:56 • 10 giờ trước
1.1 KDA
3 / 9 / 7
6.2
CS/Min
12.6k
DMG
9
Vision
10.8k
Gold







abcefg
ShadowsCat
ZinMint
Long Băngg
Ý Hoan
Sashimi Beo
Openmid
Sashimi Phoenix
Nguyễn Trung 99
EvilLilith→



Defeat
Xếp hạng đơn
34:25 • 1 ngày trước
4.0 KDA
12 / 7 / 16
7.1
CS/Min
56.0k
DMG
22
Vision
16.9k
Gold







XingGáiNè
Báo gấm
ZinMint
Do you hate me
Montu
Geewonii
Trịnh Duy Hiếu
KIBY HUNTER
Đông kiếm em
laigaptemloz→



Defeat
Xếp hạng đơn
18:46 • 1 ngày trước
1.2 KDA
0 / 6 / 7
1.4
CS/Min
4.0k
DMG
39
Vision
5.1k
Gold





Anh Long
zzZzz
Qi1
try hard rank
ZinMint
vudzai05
Uta
Tài Năng Trẻ 2k6
Yang Hồ Riêu
HURRYKNG→



Victory
Xếp hạng đơn
29:36 • 2 ngày trước
3.6 KDA
14 / 7 / 11
5.7
CS/Min
36.9k
DMG
36
Vision
16.2k
Gold







Amorfati2611
ATPDareun
ZinMint
C6TL
BoLa
Seadog Scammer
TeuYoungBoy
Duydz
Satthu1102
Saillad→



Defeat
Xếp hạng đơn
28:00 • 2 ngày trước
1.4 KDA
4 / 7 / 6
6.8
CS/Min
14.4k
DMG
13
Vision
11.2k
Gold







Tùng 21 02 04
Tourloublancツˇツ
ZinMint
Vô Danh
Zac King
Vua Trò Chơi
TeuYoungBoy
tuấn trẩu
Ary Minh
Rapper chợ đêm→



Victory
Xếp hạng đơn
45:41 • 4 ngày trước
2.4 KDA
4 / 7 / 13
5.7
CS/Min
48.4k
DMG
27
Vision
15.4k
Gold







Nhân lúc còn ấm
Pinicilin
ZinMint
Jazz Cát Lượng
Bedung1bi
xamluoccampuchia
Kiếm Sĩ Linh Hồn
Cậu ấm
QVT 97
adfasdf→



Victory
Xếp hạng đơn
21:49 • 5 ngày trước
4.0 KDA
6 / 3 / 6
8.2
CS/Min
25.3k
DMG
12
Vision
9.8k
Gold






BỐ MÀY ĐẾN ĐÂY
Bu SaMa
ZinMint
Công Minh PC1
phục hận 1994
Kiều Lương Tâm
阿卡丽
Í là
Rùa Phê Cỏ
RogueFerret→



Defeat
Xếp hạng linh hoạt
40:02 • 5 ngày trước
5.5 KDA
24 / 6 / 9
5.6
CS/Min
58.1k
DMG
42
Vision
22.0k
Gold







Lapayenl
Архангел
ZinMint
Yi Feng
ĐặgXuânCườg
MinJeong
Thientq222
Em Vừa Lòng Chưa
Lil Luyến
galun123456→
