ngó như chu #khang
Vietnam (VN2)
Xếp Hạng Đơn
UNRANKED
0 LP
Win Rate0%
0W/0L
Lịch sử trận đấu



Defeat
Xếp hạng linh hoạt
33:32 • 1 ngày trước
0.9 KDA
6 / 15 / 8
0.6
CS/Min
14.8k
DMG
25
Vision
10.9k
Gold






5 Năm Rank Đồng
ngó như chu
1 năm rank sắt
CAT Lão
Runnn79
NgoạiLệ CủaAnh05
SKT T1 Game
T1 FengGz
WAR Feng
Cao bồi đấu súng→



Victory
Xếp hạng linh hoạt
33:08 • 1 ngày trước
1.7 KDA
11 / 12 / 9
5.1
CS/Min
40.9k
DMG
22
Vision
16.9k
Gold







ngó như chu
99đẹp trai
1 năm rank sắt
5 Năm Rank Đồng
ThằnG ChÓ nÀy
Anhhjhj
TheSunn05
Bé Minh Đi Mid
Keymilo
3bydontcryyyy→



Defeat
Xếp hạng linh hoạt
30:05 • 1 ngày trước
1.4 KDA
3 / 7 / 7
0.1
CS/Min
15.6k
DMG
34
Vision
12.1k
Gold






ThằnG ChÓ nÀy
ngó như chu
5 Năm Rank Đồng
Runnn79
1 năm rank sắt
Rừng Ơi Cứu Tao
Một mỳ 2 xúc xíc
Not bao công
FQF
Đỵtt Hùng Hụcc→



Defeat
Xếp hạng linh hoạt
26:55 • 1 ngày trước
1.1 KDA
6 / 11 / 6
0.7
CS/Min
19.2k
DMG
20
Vision
10.5k
Gold





iuem0loithoat
ngó như chu
1 năm rank sắt
5 Năm Rank Đồng
Gần mực thì Bia
Phucer2909
KillerPeguin
Chồn1403
halwel
HenHoNhungKoYeu→



Victory
Xếp hạng linh hoạt
29:07 • 1 ngày trước
5.8 KDA
24 / 5 / 5
1.0
CS/Min
38.9k
DMG
32
Vision
19.1k
Gold







5 Năm Rank Đồng
ngó như chu
1 năm rank sắt
Phương Còi
Kẻ lạc lối
Phucer2909
halwel
Chồn1403
KillerPeguin
HenHoNhungKoYeu→



Victory
Xếp hạng linh hoạt
34:19 • 1 ngày trước
5.5 KDA
20 / 4 / 2
1.8
CS/Min
52.8k
DMG
37
Vision
20.6k
Gold







Gặp tao là oẳng
ngó như chu
1 năm rank sắt
5 Năm Rank Đồng
Namcoka
Gilzeal007
7u4n 4nh
SWF Dalek
SWF Emilia
KEZ Kai→



Defeat
Xếp hạng linh hoạt
34:35 • 1 ngày trước
1.2 KDA
15 / 19 / 8
1.4
CS/Min
46.6k
DMG
43
Vision
17.7k
Gold







Anh Hiếu Xóm Cũ
ngó như chu
5 Năm Rank Đồng
Bố mày rẻ không
1 năm rank sắt
6H50
Goi anh la Gio
Ibrahimsanwhich
CNZ ÁNH ISMYLIFE
nhít cutiiii→



Victory
Xếp hạng linh hoạt
30:50 • 1 ngày trước
4.8 KDA
20 / 6 / 9
1.3
CS/Min
37.6k
DMG
35
Vision
20.9k
Gold







1 năm rank sắt
ngó như chu
5 Năm Rank Đồng
Bùi Thu Trà
Vua Quạt
phekco
乂 Đời Lắm Chuyện
KvT AbC
duy369
Apple Meo Meo→



Defeat
Xếp hạng linh hoạt
23:33 • 1 ngày trước
0.8 KDA
6 / 12 / 4
0.2
CS/Min
15.0k
DMG
20
Vision
11.4k
Gold





Anh Hiếu Xóm Cũ
ngó như chu
5 Năm Rank Đồng
Bố mày rẻ không
1 năm rank sắt
Cho Leesin Tố Bơ
oToKe
Khoa Học Dữ Liệu
mangosteen
21TAD→



Victory
Xếp hạng linh hoạt
28:55 • 1 ngày trước
3.9 KDA
22 / 7 / 5
1.3
CS/Min
47.6k
DMG
23
Vision
20.0k
Gold







Kudo Shinich1
ngó như chu
5 Năm Rank Đồng
Ka1zu
1 năm rank sắt
Vân Thái
A2Sunny
Sung Jinwoo
Seong Taehoon
Exodus→
