saikakawakita #1998
Vietnam (VN2)
Xếp Hạng Đơn
UNRANKED
0 LP
Win Rate0%
0W/0L
Lịch sử trận đấu



Defeat
Xếp hạng
16:07 • 103 ngày trước
0.4 KDA
1 / 7 / 2
6.9
CS/Min
8.8k
DMG
11
Vision
5.1k
Gold






阮维成
Đình Văn
saikakawakita
JayBee
Lên Tạp Hóa
QuHuyMokeyMoii
ĐKhang
Oshun
nilah
Sơn mẹc si→



Defeat
Xếp hạng đơn
33:09 • 103 ngày trước
1.8 KDA
5 / 8 / 9
8.3
CS/Min
39.2k
DMG
26
Vision
15.6k
Gold







someone
Ad003
saikakawakita
LàmLạiCuộcĐời06
Tà tu
Therion
tiểu thư đài cát
Mason Maos
Bặt Thầy Sóng âm
Bonnie→



Victory
Xếp hạng đơn
34:09 • 103 ngày trước
5.8 KDA
20 / 5 / 9
8.2
CS/Min
59.3k
DMG
43
Vision
18.3k
Gold







Thảo Hiền
Đậu Đỏ
saikakawakita
wikpen2
Dương Dolce
anmap9a3
Akicuto
HL02830
Thắng Bo
Lê Ngọc Huyền→



Defeat
Xếp hạng đơn
27:10 • 103 ngày trước
1.1 KDA
2 / 7 / 6
1.6
CS/Min
10.7k
DMG
27
Vision
9.6k
Gold







Bông Nhi
saikakawakita
Tao Bị Ngu
Mighty
Không phải Quang
Jus es tu amante
khahahy
nda99
AnhCungSiêuKhủ
Kasadin1012→



Defeat
Xếp hạng đơn
33:55 • 104 ngày trước
2.3 KDA
8 / 9 / 13
8.0
CS/Min
35.0k
DMG
38
Vision
15.2k
Gold







muimongmanh
Sweet Night
saikakawakita
TangYi
Theatre of Dream
小超梦 神奇
17 10 19
Krystal
Thiều Bảo Long
Buddha Thích Ka→



Defeat
Xếp hạng đơn
30:30 • 106 ngày trước
2.3 KDA
9 / 8 / 9
7.4
CS/Min
41.8k
DMG
25
Vision
13.8k
Gold







Irelia IXV
Muoosi
saikakawakita
Ken Cô Độc
Jaden
Lê Thị Thu Thảo
Bùi Tiêu Dao
bunnyandtammao
Chinè
Roriizabezt→



Defeat
Xếp hạng đơn
41:28 • 107 ngày trước
1.7 KDA
15 / 11 / 4
7.7
CS/Min
50.4k
DMG
29
Vision
19.8k
Gold







a crab
Capyboiii
saikakawakita
IREKING NÓ
Carry
Polyphemus
TH4 Keane
ware ga solomon
Thích Tâm Phúc
Bé Hoàng→



Victory
Xếp hạng đơn
32:44 • 107 ngày trước
0.9 KDA
4 / 9 / 4
8.4
CS/Min
30.4k
DMG
22
Vision
14.7k
Gold






Sổ Tay Chơi ĐÁ
C4 In My Life
saikakawakita
GreenBeann
Thích Ăn Hành
RRQ ŠeÑo
Heo Lười
Lười Yêu Lắm
ADINCA1297
ZkienphiZ→



Defeat
Xếp hạng đơn
33:17 • 109 ngày trước
2.6 KDA
10 / 9 / 13
7.8
CS/Min
38.3k
DMG
48
Vision
14.3k
Gold






Lewy
Princes
saikakawakita
temppoaipuufueyu
ADC Wind
Tài Năng Chẻ
Giết5
LE Zin
Giết Hại Cupiii
kien KS→



Victory
Xếp hạng đơn
21:27 • 109 ngày trước
3.7 KDA
4 / 3 / 7
8.3
CS/Min
17.6k
DMG
16
Vision
9.2k
Gold






Nam mô Adidas
Graves montage
saikakawakita
Jhin4
Táo Thoát Nước
PynnKA
kiều ỉa đùn 123
Kiều ỉa bậy 21
rad1ologist
kiến thỵ→
