Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng linh hoạt
31:11
ID: VN2_1600604733
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
22 / 55 / 25
66.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
quan dang hong
#1606
3 /
8
/ 6
1.1 KDA
23.1k
229
27
15
Xuanbach1221
#vn3
10 /
13
/ 6
1.2 KDA
34.8k
169
19
16
Wąrrioนs
#4420
1 /
8
/ 1
0.3 KDA
12.0k
299
33
14
chú Thoại
#2000
7 /
13
/ 5
0.9 KDA
20.4k
207
11
13
Quỷ Đá Sa Tăng
#vn2
1 /
13
/ 7
0.6 KDA
6.9k
21
63
CHIẾN THẮNG
55 / 22 / 87
74.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
Đ Asa Mitaka
#VN184
3 /
4
/ 14
4.3 KDA
33.2k
248
39
18
HaMoon
#vn2
15 /
5
/ 18
6.6 KDA
41.1k
236
53
18
David Copperfiel
#1312
11 /
2
/ 12
11.5 KDA
30.3k
243
10
16
フイフイフイフイフイフイフイフイ
#2002
24 /
5
/ 10
6.8 KDA
39.8k
228
25
15
TaynguyenSound
#uok
2 /
6
/ 33
5.8 KDA
9.6k
22
66