David Copperfiel #1312
Vietnam (VN2)
Xếp Hạng Đơn
UNRANKED
0 LP
Win Rate0%
0W/0L
Lịch sử trận đấu



Victory
Xếp hạng linh hoạt
39:19 • 10 giờ trước
2.1 KDA
6 / 10 / 15
4.4
CS/Min
25.9k
DMG
33
Vision
12.7k
Gold







Phonggiohk
Kim Ji won
David Copperfiel
TNS kdkprxg1
Kẹo ChupaChups
Martin Ødegaard
Nhìn Lồn
Gặt Trái Dứng
BlackBin
JiangPet→



Victory
Xếp hạng linh hoạt
36:20 • 11 giờ trước
2.6 KDA
7 / 9 / 16
2.8
CS/Min
24.9k
DMG
89
Vision
13.4k
Gold







Cò Mồi
Kim Ji won
T1 NeSt
hoang037210
David Copperfiel
bernjce21
Già rồi Nên Thế
AD Đi Rừng
Đía
Immortal Demon→



Defeat
Xếp hạng linh hoạt
36:38 • 12 giờ trước
2.4 KDA
11 / 11 / 15
4.7
CS/Min
58.0k
DMG
11
Vision
16.7k
Gold







Giàng A Dứ
Kim Ji won
David Copperfiel
4 phútphụt4phat
Mysth
Vuzangggg
Khoái Em Tầng 14
Mar Duni Key
Dê Em Tầng 14
thiendevil→



Defeat
Xếp hạng linh hoạt
34:39 • 12 giờ trước
2.3 KDA
5 / 6 / 9
6.9
CS/Min
31.0k
DMG
36
Vision
12.9k
Gold







David Copperfiel
Kim Ji won
Giàng A Dứ
Mysth
4 phútphụt4phat
Sonyeudoii
truwang
PQA QBOP ne
Motminhtoi12
GNT Hardest →



Victory
Xếp hạng linh hoạt
29:10 • 13 giờ trước
1.3 KDA
4 / 9 / 8
6.7
CS/Min
22.0k
DMG
9
Vision
12.3k
Gold







David Copperfiel
tùngken113
TDN VanMajjn
I Wana Flyyy
Hưởng Đáa
ku mười bảy
gnouc
nuoc ep ca chua
ThienQ9
Quỳnh Đan→



Victory
Xếp hạng linh hoạt
27:14 • 14 giờ trước
4.2 KDA
20 / 6 / 5
5.3
CS/Min
31.7k
DMG
20
Vision
14.0k
Gold







Kim Ji won
nạn nhân ngôn từ
David Copperfiel
BắppCute
낫탄 Suéhi
Solarbacca
7 Núi Boiz
Mệt Nhưng Sướng
PLS AlexR
Đồng Hoa x 4→



Defeat
Xếp hạng linh hoạt
35:33 • 14 giờ trước
1.8 KDA
16 / 11 / 4
5.1
CS/Min
32.1k
DMG
17
Vision
17.9k
Gold







Fanaaa
Kim Ji won
David Copperfiel
Young boi cần sa
7 Núi Boiz
babitakemyhand
QuáGiàĐểChơiGame
Ăn Cháo Đá Bát
tahi789
Fallen Angel→



Victory
Xếp hạng linh hoạt
37:16 • 15 giờ trước
1.2 KDA
3 / 10 / 9
7.4
CS/Min
22.6k
DMG
30
Vision
13.3k
Gold







88K1 PhúcBiên
ThànhBộp
David Copperfiel
thanh0109
PDR BonX
QTS BanG
QTS HùngHoaCãi
Tẩn Páo Sơn
SooAn
DucTris2803→



Victory
Xếp hạng linh hoạt
31:11 • 16 giờ trước
11.5 KDA
11 / 2 / 12
7.8
CS/Min
30.3k
DMG
10
Vision
15.3k
Gold







Đ Asa Mitaka
HaMoon
David Copperfiel
フイフイフイフイフイフイフイフイ
TaynguyenSound
quan dang hong
Xuanbach1221
Wąrrioนs
chú Thoại
Quỷ Đá Sa Tăng→



Victory
Xếp hạng linh hoạt
29:23 • 16 giờ trước
4.8 KDA
13 / 6 / 16
5.0
CS/Min
34.1k
DMG
14
Vision
13.2k
Gold







Đ Asa Mitaka
Kiếp Đỏ Xanh
David Copperfiel
フイフイフイフイフイフイフイフイ
TaynguyenSound
Luwig de Sami
Tadaa
Tiểu Yến Nhi
PhươngEm Tới Nè
Thanhh Xà→
