Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
34:08
ID: VN2_1618056663
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
56 / 45 / 69
74.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
thangjo
#1078
11 /
4
/ 11
5.5 KDA
30.2k
199
38
18
I am Gravess
#2390
10 /
11
/ 11
1.9 KDA
29.0k
184
27
15
Tomzzzz
#vn2
3 /
17
/ 13
0.9 KDA
16.4k
42
8
18
Chỉ Chơi Gái Xin
#2004
24 /
5
/ 11
7.0 KDA
53.4k
298
31
16
huayraX
#vn2
8 /
8
/ 23
3.9 KDA
33.0k
62
98
THẤT BẠI
45 / 56 / 43
64.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
SKT T1 Ambrose
#vn2
4 /
9
/ 3
0.8 KDA
23.2k
172
25
16
KhôiNôi
#9999
8 /
11
/ 14
2.0 KDA
26.4k
131
31
17
ATPromax
#8386
11 /
11
/ 9
1.8 KDA
32.4k
287
12
13
Top 1 Tới Chơi
#9326
7 /
14
/ 6
0.9 KDA
16.6k
123
14
15
T1 Hwei
#00001
15 /
11
/ 11
2.4 KDA
36.6k
70
71