thangjo #1078
Vietnam (VN2)
Xếp Hạng Đơn
UNRANKED
0 LP
Win Rate0%
0W/0L
Lịch sử trận đấu



Defeat
Xếp hạng đơn
24:27 • 9 giờ trước
1.0 KDA
9 / 11 / 2
4.6
CS/Min
20.9k
DMG
10
Vision
10.0k
Gold







thangjo
ºûºÑäRµTøºíº
pvđ
TrienDaiHiep
SupportSupper1
응우옌 탄 냔
Trungkien
Xiaobei
Gà Rán Cháy Khét
EQFlash→



Defeat
Xếp hạng đơn
31:55 • 10 giờ trước
1.8 KDA
2 / 11 / 18
0.9
CS/Min
13.4k
DMG
51
Vision
9.6k
Gold







SupportSupper1
ST911
gaublu1
pvđ
thangjo
Jino Trần
Sea Nam Định
BảoĐẹpTrai
Gà Rán Cháy Khét
Hulk→



Defeat
Xếp hạng đơn
41:32 • 10 giờ trước
1.4 KDA
2 / 9 / 11
5.3
CS/Min
16.2k
DMG
15
Vision
13.1k
Gold







thangjo
FearLove
グエンニャン
pvđ
Baau2023
frommixiwithlove
HgBetNinja
Chất Quả Quất
ahvippr011
Chu Minh Hoàng→



Defeat
Xếp hạng đơn
30:41 • 11 giờ trước
1.0 KDA
4 / 7 / 3
4.6
CS/Min
14.5k
DMG
5
Vision
9.0k
Gold







thangjo
Peaceful Night
TheLiêm
pvđ
Dutch ladyli
Điền vào ô trống
Luckyboy2k13
nuốt khỏi nhai
Iseeu
Cây Quất→



Defeat
Xếp hạng đơn
36:44 • 12 giờ trước
1.8 KDA
11 / 12 / 11
4.5
CS/Min
37.2k
DMG
16
Vision
14.2k
Gold







Cu to sống thọ
Đánh Ngu Là Giỏi
thangjo
Thuốc Lào Hà Tây
TheKingOfDarkSky
TranThuHien
Thèm Thịt
NDM2005
ankuki123dn
da het mua xuan→



Victory
Xếp hạng đơn
36:31 • 13 giờ trước
1.3 KDA
7 / 9 / 5
2.8
CS/Min
17.1k
DMG
15
Vision
11.8k
Gold







thangjo
LVCAA
36 Kế
vuquang150
Quả Ổi Xanh
sautam2207
Terano Minami
berru
Stillness
Not so Bad→



Defeat
Xếp hạng đơn
31:54 • 13 giờ trước
2.4 KDA
7 / 7 / 10
5.4
CS/Min
25.5k
DMG
17
Vision
12.9k
Gold







thangjo
MeoCu2023
Thaythao9xx
Việt Phương dz
MrJerry95
Đông Đang Mơ
bestZED
Diệu An
dat353512
anhsangbac92→



Victory
Xếp hạng đơn
26:20 • 1 ngày trước
3.0 KDA
1 / 4 / 11
1.2
CS/Min
6.4k
DMG
44
Vision
7.9k
Gold






Irelia
38TrườngHàTĩnh
GEN Chovy
þuồn Çủa Ånh
thangjo
kokushiboutop1
Cá mập
danh1lanm
bestZED
ĐKI Vănphong→



Defeat
Xếp hạng đơn
40:40 • 1 ngày trước
1.4 KDA
5 / 11 / 10
3.4
CS/Min
28.5k
DMG
24
Vision
13.3k
Gold







thangjo
Quốc Nô Bờ Rồ
Donald
zVASzUltron
zzpotrezz
Nick Của Ta0
ĐLinh8623
Onechampnasusan
Ngoại Lệ CủaCôẤy
Hoang viet 06→



Victory
Xếp hạng đơn
34:08 • 1 ngày trước
5.5 KDA
11 / 4 / 11
5.6
CS/Min
30.2k
DMG
38
Vision
15.3k
Gold







thangjo
I am Gravess
Tomzzzz
Chỉ Chơi Gái Xin
huayraX
SKT T1 Ambrose
KhôiNôi
ATPromax
Top 1 Tới Chơi
T1 Hwei→
