Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng linh hoạt
34:04
ID: VN2_1621866576
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
51 / 34 / 45
80.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
Whiskey N Tears
#2004
2 /
9
/ 9
1.2 KDA
17.8k
157
29
18
K 2
#2002
20 /
7
/ 8
4.0 KDA
27.9k
274
32
18
Trà Giangg
#MyMy6
12 /
9
/ 7
2.1 KDA
28.5k
269
29
17
Harune
#H4R
5 /
6
/ 10
2.5 KDA
16.2k
238
51
17
David Copperfiel
#1312
12 /
3
/ 11
7.7 KDA
29.6k
91
52
THẤT BẠI
34 / 51 / 57
73.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
원정성
#2005
6 /
11
/ 6
1.1 KDA
25.6k
260
33
17
Thông Lao 20
#vn2
9 /
10
/ 11
2.0 KDA
21.4k
184
36
18
Justin Tran
#777
14 /
6
/ 9
3.8 KDA
43.7k
228
25
16
NgoKyHoa
#1807
4 /
11
/ 9
1.2 KDA
20.3k
269
26
15
Lee Sin
#combo
1 /
13
/ 22
1.8 KDA
4.9k
15
98